号召
hào zhào
Hán Việt: hiệu triệu

号召 (hào zhào) nghĩa là: kêu gọi; hiệu triệu; lời kêu gọi

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 号召

号召 (hào zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kêu gọi; hiệu triệu; lời kêu gọi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to call; to appeal.

💡 Mẹo dùng: Chủ thể thường là tổ chức, nhà nước; cũng dùng như danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiệu triệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kêu gọi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 号召

政府号召大家节约用水。
Zhèngfǔ hàozhào dàjiā jiéyuē yòngshuǐ.
Chính phủ kêu gọi mọi người tiết kiệm nước.
他响应了学校的号召。
Tā xiǎngyìngle xuéxiào de hàozhào.
Anh ấy hưởng ứng lời kêu gọi của nhà trường.

Từ liên quan