反射
Hán Việt: phản xạ
反射 (fǎn shè) nghĩa là: phản xạ; phản chiếu; dội lại
Ý nghĩa của 反射
反射 (fǎn shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản xạ; phản chiếu; dội lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reflect; reflection (from a mirror etc); reflex (i.e. automatic reaction of organism).
💡 Mẹo dùng: Vật lý là phản chiếu ánh sáng, âm thanh; 条件反射 là phản xạ có điều kiện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản xạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản xạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反射
湖水反射着明亮的阳光。
Húshuǐ fǎnshè zhe míngliàng de yángguāng.
Mặt hồ phản chiếu ánh nắng chói chang.
这是人体的一种自然反射。
Zhè shì réntǐ de yī zhǒng zìrán fǎnshè.
Đây là một loại phản xạ tự nhiên của cơ thể người.