发射
Hán Việt: phát xạ
发射 (fā shè) nghĩa là: phóng; bắn; phát ra
Ý nghĩa của 发射
发射 (fā shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phóng; bắn; phát ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shoot (a projectile); to fire (a rocket); to launch.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng: 卫星, 火箭, 信号; khác 放射 nghĩa là bức xạ, tỏa ra.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát xạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发射
中国成功发射了一颗卫星。
Zhōngguó chénggōng fāshè le yī kē wèixīng.
Trung Quốc đã phóng thành công một vệ tinh.
这种设备会发射电磁波。
Zhè zhǒng shèbèi huì fāshè diàncíbō.
Loại thiết bị này phát ra sóng điện từ.