抚养
fǔ yǎng
Hán Việt: phủ dưỡng

抚养 (fǔ yǎng) nghĩa là: nuôi dưỡng; nuôi nấng

Ý nghĩa của 抚养

抚养 (fǔ yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nuôi dưỡng; nuôi nấng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to foster; to bring up; to raise.

💡 Mẹo dùng: 抚养 là bề trên nuôi con cháu; 赡养 là con cái phụng dưỡng cha mẹ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phủ dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nuôi dưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 抚养

她一个人抚养三个孩子。
Tā yí gè rén fǔyǎng sān gè háizi.
Cô ấy một mình nuôi ba đứa con.
父母有抚养子女的责任。
Fùmǔ yǒu fǔyǎng zǐnǚ de zérèn.
Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.

Từ liên quan