赋予
Hán Việt: phú dữ
赋予 (fù yǔ) nghĩa là: trao cho; ban cho; giao phó
Ý nghĩa của 赋予
赋予 (fù yǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trao cho; ban cho; giao phó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to assign; to entrust (a task); to give.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường trừu tượng: 法律, 时代, 历史.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phú dữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trao cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赋予
法律赋予公民这项权利。
Fǎlǜ fùyǔ gōngmín zhè xiàng quánlì.
Pháp luật trao cho công dân quyền lợi này.
时代赋予我们新的任务。
Shídài fùyǔ wǒmen xīn de rènwù.
Thời đại giao cho chúng ta nhiệm vụ mới.