跟
Hán Việt: cân
跟 (gēn) nghĩa là: với; cùng; và; theo
Ý nghĩa của 跟
跟 (gēn) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là với; cùng; và; theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heel; to follow closely; to go with.
💡 Mẹo dùng: Giới từ: 跟…一起; động từ: đi theo (跟着).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "với" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 跟
我跟朋友一起去看电影。
Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Tôi cùng bạn đi xem phim.
请跟我读。
Qǐng gēn wǒ dú.
Hãy đọc theo tôi.