公婆
Hán Việt: công bà
公婆 (gōng pó) nghĩa là: bố mẹ chồng
Ý nghĩa của 公婆
公婆 (gōng pó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bố mẹ chồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: husband's parents; parents-in-law.
💡 Mẹo dùng: 公 là bố chồng, 婆 là mẹ chồng; bố mẹ vợ gọi là 岳父岳母.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công bà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bố mẹ chồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公婆
她和公婆住在一起。
Tā hé gōngpó zhù zài yìqǐ.
Cô ấy sống chung với bố mẹ chồng.
公婆对儿媳非常关心。
Gōngpó duì érxí fēicháng guānxīn.
Bố mẹ chồng rất quan tâm đến con dâu.