公然
gōng rán
Hán Việt: công nhiên

公然 (gōng rán) nghĩa là: công khai; ngang nhiên; trắng trợn

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 公然

公然 (gōng rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là công khai; ngang nhiên; trắng trợn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: openly; publicly; undisguised.

💡 Mẹo dùng: Sắc thái chê: làm việc xấu mà không hề che giấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "công nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công khai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 公然

他公然违反了公司的规定。
Tā gōngrán wéifǎn le gōngsī de guīdìng.
Anh ta ngang nhiên vi phạm quy định của công ty.
有人公然在会上撒谎。
Yǒu rén gōngrán zài huì shàng sāhuǎng.
Có người trắng trợn nói dối trong cuộc họp.

Từ liên quan