顾问
Hán Việt: cố vấn
顾问 (gù wèn) nghĩa là: cố vấn; chuyên gia tư vấn
Ý nghĩa của 顾问
顾问 (gù wèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố vấn; chuyên gia tư vấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: adviser; consultant.
💡 Mẹo dùng: Thường ghép: 法律顾问, 技术顾问, 高级顾问.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cố vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố vấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顾问
他是我们公司的法律顾问。
Tā shì wǒmen gōngsī de fǎlǜ gùwèn.
Ông ấy là cố vấn pháp luật của công ty chúng tôi.
学校请了一位技术顾问。
Xuéxiào qǐngle yī wèi jìshù gùwèn.
Trường đã mời một cố vấn kỹ thuật.