及格
jí gé
Hán Việt: cập cách

及格 (jí gé) nghĩa là: đạt; đỗ; qua (bài thi)

Ý nghĩa của 及格

及格 (jí gé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đạt; đỗ; qua (bài thi). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pass a test.

💡 Mẹo dùng: 不及格 = không đạt, trượt. 及格线 = điểm chuẩn đạt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cập cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 及格

这次考试你及格了吗?
Zhè cì kǎoshì nǐ jígé le ma?
Kỳ thi lần này bạn đạt chưa?
六十分才能及格。
Liùshí fēn cái néng jígé.
Phải sáu mươi điểm mới đạt.

Từ liên quan