海滨
Hán Việt: hải tân
海滨 (hǎi bīn) nghĩa là: bờ biển; ven biển
Ý nghĩa của 海滨
海滨 (hǎi bīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bờ biển; ven biển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shore; seaside.
💡 Mẹo dùng: Thiên về văn viết, khẩu ngữ hay nói 海边.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hải tân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bờ biển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 海滨
我们在海滨散步聊天。
Wǒmen zài hǎibīn sànbù liáotiān.
Chúng tôi đi dạo trò chuyện ven biển.
这是一座美丽的海滨城市。
Zhè shì yī zuò měilì de hǎibīn chéngshì.
Đây là một thành phố ven biển xinh đẹp.