沿海
yán hǎi
Hán Việt: duyên hải

沿海 (yán hǎi) nghĩa là: ven biển; duyên hải; vùng ven biển

Ý nghĩa của 沿海

沿海 (yán hǎi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ven biển; duyên hải; vùng ven biển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: coastal.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ: 沿海地区, 沿海城市.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "duyên hải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ven biển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 沿海

中国沿海地区经济发达。
Zhōngguó yánhǎi dìqū jīngjì fādá.
Kinh tế vùng ven biển Trung Quốc rất phát triển.
他住在沿海的一个小城市。
Tā zhù zài yánhǎi de yī gè xiǎo chéngshì.
Anh ấy sống ở một thành phố nhỏ ven biển.

Từ liên quan