海洋
Hán Việt: hải dương
海洋 (hǎi yáng) nghĩa là: đại dương; biển cả
Ý nghĩa của 海洋
海洋 (hǎi yáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại dương; biển cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ocean.
💡 Mẹo dùng: 海洋 chỉ biển lớn, đại dương (trang trọng); 海 = biển thông thường.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个海洋, không phải 一海洋. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hải dương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại dương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 海洋
海洋里有很多动物。
Hǎiyáng lǐ yǒu hěn duō dòngwù.
Trong đại dương có rất nhiều động vật.
我们要保护海洋。
Wǒmen yào bǎohù hǎiyáng.
Chúng ta phải bảo vệ đại dương.