机构
jī gòu
Hán Việt: cơ cấu

机构 (jī gòu) nghĩa là: tổ chức; cơ quan; cơ cấu

Ý nghĩa của 机构

机构 (jī gòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổ chức; cơ quan; cơ cấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mechanism; structure; organization.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng: 家、所.
Lượng từ đi kèm: suǒ
Đếm là 一所机构, không phải 一机构. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ cấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổ chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机构

这是一家非营利机构。
Zhè shì yì jiā fēi yínglì jīgòu.
Đây là một tổ chức phi lợi nhuận.
政府机构正在改革。
Zhèngfǔ jīgòu zhèngzài gǎigé.
Các cơ quan chính phủ đang cải cách.

Từ liên quan