成交
Hán Việt: thành giao
成交 (chéng jiāo) nghĩa là: giao dịch thành công; chốt xong; ngã giá xong
Ý nghĩa của 成交
成交 (chéng jiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao dịch thành công; chốt xong; ngã giá xong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to complete a contract; to reach a deal.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp, có thể tách: 成了一笔大交易; 成交价 là giá chốt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành giao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao dịch thành công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成交
双方以低价成交了。
Shuāngfāng yǐ dījià chéngjiāo le.
Hai bên đã giao dịch thành công với giá thấp.
这套房子昨天已经成交。
Zhè tào fángzi zuótiān yǐjīng chéngjiāo.
Căn nhà này hôm qua đã bán xong.