口气
Hán Việt: khẩu khí
口气 (kǒu qì) nghĩa là: giọng điệu; khẩu khí; cách nói
Ý nghĩa của 口气
口气 (kǒu qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giọng điệu; khẩu khí; cách nói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tone of voice; the way one speaks; manner of expression.
💡 Mẹo dùng: 口气 là giọng điệu, thái độ khi nói; 语气 thiên về ngữ pháp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khẩu khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giọng điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 口气
他说话的口气很严肃。
Tā shuōhuà de kǒuqì hěn yánsù.
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất nghiêm túc.
别用这种口气跟我说话。
Bié yòng zhè zhǒng kǒuqì gēn wǒ shuōhuà.
Đừng nói chuyện với tôi bằng giọng điệu đó.