来源
lái yuán
Hán Việt: lai nguyên

来源 (lái yuán) nghĩa là: nguồn; nguồn gốc; bắt nguồn từ

Ý nghĩa của 来源

来源 (lái yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguồn; nguồn gốc; bắt nguồn từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: source (of information etc); origin.

💡 Mẹo dùng: 来源 là nguồn trừu tượng; 来源于 nghĩa là bắt nguồn từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lai nguyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 来源

这些数据的来源很可靠。
Zhèxiē shùjù de láiyuán hěn kěkào.
Nguồn của những số liệu này rất đáng tin.
旅游是当地主要的收入来源。
Lǚyóu shì dāngdì zhǔyào de shōurù láiyuán.
Du lịch là nguồn thu nhập chính của địa phương.

Từ liên quan