开朗
kāi lǎng
Hán Việt: khai lãng

开朗 (kāi lǎng) nghĩa là: cởi mở; vui vẻ lạc quan; sáng sủa thoáng

Ý nghĩa của 开朗

开朗 (kāi lǎng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cởi mở; vui vẻ lạc quan; sáng sủa thoáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spacious and well-lit; open and clear; to open out (onto a wider vista).

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu tả tính tình vui vẻ, lạc quan: 性格开朗.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khai lãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cởi mở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 开朗

她的性格很开朗。
Tā de xìnggé hěn kāilǎng.
Tính cách của cô ấy rất cởi mở.
搬家以后他变得开朗多了。
Bānjiā yǐhòu tā biàn de kāilǎng duōle.
Sau khi chuyển nhà anh ấy trở nên vui vẻ hơn nhiều.

Từ liên quan