成效
chéng xiào
Hán Việt: thành hiệu

成效 (chéng xiào) nghĩa là: hiệu quả; thành quả; kết quả đạt được

Ý nghĩa của 成效

成效 (chéng xiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu quả; thành quả; kết quả đạt được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: effect; result.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng: 取得成效, 初见成效, 卓有成效.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thành hiệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu quả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 成效

这个办法很有成效。
Zhège bànfǎ hěn yǒu chéngxiào.
Cách làm này rất có hiệu quả.
改革已经初见成效。
Gǎigé yǐjīng chū jiàn chéngxiào.
Cải cách đã bước đầu có hiệu quả.

Từ liên quan