个体
Hán Việt: cá thể
个体 (gè tǐ) nghĩa là: cá thể; cá nhân riêng lẻ; tư nhân
Ý nghĩa của 个体
个体 (gè tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cá thể; cá nhân riêng lẻ; tư nhân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: individual.
💡 Mẹo dùng: 个体户 chỉ hộ kinh doanh cá thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cá thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cá thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 个体
每个个体都有自己的特点。
Měi gè gètǐ dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.
Mỗi cá thể đều có đặc điểm riêng.
他开了一家个体小店。
Tā kāi le yì jiā gètǐ xiǎo diàn.
Anh ấy mở một cửa hàng nhỏ tư nhân.