méng
Hán Việt: mông

蒙 (méng) nghĩa là: che; trùm; phủ; chịu (ơn, rủi ro)

Ý nghĩa của

(méng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là che; trùm; phủ; chịu (ơn, rủi ro). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cover; ignorant; to suffer (misfortune).

💡 Mẹo dùng: Đọc mēng là choáng váng, méng là che phủ, Měng là Mông Cổ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "che" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他用布蒙住了眼睛。
Tā yòng bù méng zhù le yǎnjing.
Anh ấy dùng vải bịt kín mắt.
桌子上蒙了一层灰。
Zhuōzi shàng méng le yī céng huī.
Trên bàn phủ một lớp bụi.

Từ liên quan