萌芽
méng yá
Hán Việt: manh nha

萌芽 (méng yá) nghĩa là: nảy mầm; manh nha; mầm mống

Ý nghĩa của 萌芽

萌芽 (méng yá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nảy mầm; manh nha; mầm mống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sprout; germ of a plant.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ sự vật mới bắt đầu hình thành.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "manh nha" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nảy mầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 萌芽

春天到了,种子开始萌芽。
Chūntiān dào le, zhǒngzi kāishǐ méngyá.
Mùa xuân đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm.
这个想法还处在萌芽阶段。
Zhège xiǎngfǎ hái chǔ zài méngyá jiēduàn.
Ý tưởng này còn đang ở giai đoạn manh nha.

Từ liên quan