膜
Hán Việt: mạc
膜 (mó) nghĩa là: màng; lớp màng mỏng
Ý nghĩa của 膜
膜 (mó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là màng; lớp màng mỏng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: membrane; film.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp trong 薄膜, 保护膜, 细胞膜.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "màng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 膜
鸡蛋壳里有一层薄膜。
Jīdàn ké lǐ yǒu yī céng bómó.
Bên trong vỏ trứng có một lớp màng mỏng.
手机屏幕上贴了一层膜。
Shǒujī píngmù shàng tiē le yī céng mó.
Trên màn hình điện thoại dán một lớp màng.