目睹
mù dǔ
Hán Việt: mục đổ

目睹 (mù dǔ) nghĩa là: tận mắt chứng kiến; mục kích

Ý nghĩa của 目睹

目睹 (mù dǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tận mắt chứng kiến; mục kích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to witness; to see at first hand; to see with one's own eyes.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng, hay dùng trong cụm 亲眼目睹.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mục đổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tận mắt chứng kiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 目睹

他亲眼目睹了那场事故。
Tā qīnyǎn mùdǔ le nà chǎng shìgù.
Anh ấy tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó.
我们目睹了城市的变化。
Wǒmen mùdǔ le chéngshì de biànhuà.
Chúng tôi chứng kiến sự đổi thay của thành phố.

Từ liên quan