纽扣儿
Hán Việt: nữu khấu nhi
纽扣儿 (niǔ kòu ér) nghĩa là: cúc áo; khuy áo
Ý nghĩa của 纽扣儿
纽扣儿 (niǔ kòu ér) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cúc áo; khuy áo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Buttons children.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 颗 hoặc 个; động từ đi kèm: 系, 解, 缝.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nữu khấu nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cúc áo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纽扣儿
我的衬衫掉了一颗纽扣儿。
Wǒ de chènshān diàole yì kē niǔkòur.
Áo sơ mi của tôi rụng mất một chiếc cúc.
奶奶正在缝纽扣儿。
Nǎinai zhèngzài féng niǔkòur.
Bà đang khâu cúc áo.