农历
Hán Việt: nông lịch
农历 (nóng lì) nghĩa là: âm lịch; lịch âm
Ý nghĩa của 农历
农历 (nóng lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là âm lịch; lịch âm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the traditional Chinese calendar; the lunar calendar.
💡 Mẹo dùng: Trái với 阳历 hay 公历 là dương lịch; còn gọi là 阴历.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nông lịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "âm lịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 农历
春节是农历正月初一。
Chūnjié shì nónglì zhēngyuè chūyī.
Tết Nguyên đán là mùng một tháng Giêng âm lịch.
奶奶习惯看农历过日子。
Nǎinai xíguàn kàn nónglì guò rìzi.
Bà quen xem lịch âm để sinh hoạt.