攀登
Hán Việt: phàn đăng
攀登 (pān dēng) nghĩa là: leo trèo; trèo lên; chinh phục
Ý nghĩa của 攀登
攀登 (pān dēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là leo trèo; trèo lên; chinh phục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to climb; to pull oneself up; to clamber.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng 攀登高峰 chỉ việc vươn tới thành tựu lớn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phàn đăng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "leo trèo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 攀登
他们正在攀登这座高山。
Tāmen zhèngzài pāndēng zhè zuò gāoshān.
Họ đang leo lên ngọn núi cao này.
科学家勇于攀登科学高峰。
Kēxuéjiā yǒngyú pāndēng kēxué gāofēng.
Các nhà khoa học dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học.