生育
Hán Việt: sinh dục
生育 (shēng yù) nghĩa là: sinh đẻ; sinh con; nuôi dạy con
Ý nghĩa của 生育
生育 (shēng yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh đẻ; sinh con; nuôi dạy con. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bear; to give birth; to grow.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 生孩子, hay dùng trong văn bản, chính sách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh dục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh đẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生育
她生育了两个孩子。
Tā shēngyù le liǎng ge háizi.
Cô ấy đã sinh hai đứa con.
现在很多年轻人不想生育。
Xiànzài hěn duō niánqīngrén bù xiǎng shēngyù.
Bây giờ nhiều người trẻ không muốn sinh con.