品德
Hán Việt: phẩm đức
品德 (pǐn dé) nghĩa là: phẩm chất đạo đức; đức hạnh
Ý nghĩa của 品德
品德 (pǐn dé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phẩm chất đạo đức; đức hạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: moral character.
💡 Mẹo dùng: Chỉ đạo đức bên trong con người; hay đi với 高尚, 教育.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phẩm đức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phẩm chất đạo đức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 品德
这位老师品德高尚。
Zhè wèi lǎoshī pǐndé gāoshàng.
Người thầy này có phẩm chất cao thượng.
学校重视学生的品德教育。
Xuéxiào zhòngshì xuésheng de pǐndé jiàoyù.
Nhà trường coi trọng giáo dục đạo đức cho học sinh.