平面
píng miàn
Hán Việt: bình diện

平面 (píng miàn) nghĩa là: mặt phẳng; mặt bằng

Ý nghĩa của 平面

平面 (píng miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt phẳng; mặt bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plane (flat surface); print media.

💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ hình học; 平面图 là bản vẽ mặt bằng, sơ đồ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bình diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt phẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 平面

这张图表示房间的平面。
Zhè zhāng tú biǎoshì fángjiān de píngmiàn.
Bản vẽ này thể hiện mặt bằng căn phòng.
两条直线在同一个平面上。
Liǎng tiáo zhíxiàn zài tóng yí gè píngmiàn shàng.
Hai đường thẳng nằm trên cùng một mặt phẳng.

Từ liên quan