品质
Hán Việt: phẩm chất
品质 (pǐn zhì) nghĩa là: chất lượng; phẩm chất
Ý nghĩa của 品质
品质 (pǐn zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất lượng; phẩm chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quality.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho hàng hóa là chất lượng, cho con người là phẩm chất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phẩm chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất lượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 品质
这个牌子的产品品质很好。
Zhège páizi de chǎnpǐn pǐnzhì hěn hǎo.
Sản phẩm của hãng này chất lượng rất tốt.
诚实是一种可贵的品质。
Chéngshí shì yì zhǒng kěguì de pǐnzhì.
Trung thực là một phẩm chất đáng quý.