平坦
Hán Việt: bình thản
平坦 (píng tǎn) nghĩa là: bằng phẳng; phẳng phiu
Ý nghĩa của 平坦
平坦 (píng tǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bằng phẳng; phẳng phiu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: level; even; smooth.
💡 Mẹo dùng: Tả mặt đất, đường sá; nghĩa bóng chỉ cuộc đời thuận lợi, suôn sẻ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình thản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bằng phẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平坦
这条新路又宽又平坦。
Zhè tiáo xīn lù yòu kuān yòu píngtǎn.
Con đường mới này vừa rộng vừa bằng phẳng.
人生的道路并不平坦。
Rénshēng de dàolù bìng bù píngtǎn.
Con đường đời không hề bằng phẳng.