权衡
quán héng
Hán Việt: quyền hành

权衡 (quán héng) nghĩa là: cân nhắc; đắn đo; so đo lợi hại

Ý nghĩa của 权衡

权衡 (quán héng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cân nhắc; đắn đo; so đo lợi hại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to weigh; to consider; to assess.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 利弊, 轻重: 权衡利弊, 权衡轻重.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quyền hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cân nhắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 权衡

他权衡利弊后做了决定。
Tā quánhéng lìbì hòu zuòle juédìng.
Anh ấy cân nhắc lợi hại rồi mới quyết định.
请你权衡一下再回答。
Qǐng nǐ quánhéng yīxià zài huídá.
Bạn hãy cân nhắc một chút rồi hãy trả lời.

Từ liên quan