文艺
Hán Việt: văn nghệ
文艺 (wén yì) nghĩa là: văn nghệ; văn học nghệ thuật
Ý nghĩa của 文艺
文艺 (wén yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là văn nghệ; văn học nghệ thuật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: literature and art.
💡 Mẹo dùng: Viết tắt của 文学艺术; hay gặp 文艺作品, 文艺晚会.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "văn nghệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "văn nghệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 文艺
学校举办了一场文艺晚会。
Xuéxiào jǔbàn le yì chǎng wényì wǎnhuì.
Nhà trường đã tổ chức một đêm văn nghệ.
他从小就对文艺感兴趣。
Tā cóngxiǎo jiù duì wényì gǎn xìngqù.
Anh ấy hứng thú với văn nghệ từ nhỏ.