上进心
Hán Việt: thượng tiến tâm
上进心 (shàng jìn xīn) nghĩa là: chí tiến thủ; tinh thần cầu tiến
Ý nghĩa của 上进心
上进心 (shàng jìn xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chí tiến thủ; tinh thần cầu tiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: motivation; ambition.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 有上进心 hoặc 没有上进心.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thượng tiến tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chí tiến thủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 上进心
这个年轻人很有上进心。
Zhège niánqīngrén hěn yǒu shàngjìnxīn.
Người trẻ này rất có chí tiến thủ.
他工作多年却缺乏上进心。
Tā gōngzuò duōnián què quēfá shàngjìnxīn.
Anh ta làm việc nhiều năm mà vẫn thiếu chí tiến thủ.