牲畜
Hán Việt: sinh súc
牲畜 (shēng chù) nghĩa là: gia súc; súc vật nuôi
Ý nghĩa của 牲畜
牲畜 (shēng chù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gia súc; súc vật nuôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: domesticated animals; livestock.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vật nuôi lớn như trâu, bò, ngựa, lợn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh súc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gia súc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牲畜
农民在山上放牲畜。
Nóngmín zài shān shàng fàng shēngchù.
Nông dân chăn thả gia súc trên núi.
这个村子养了很多牲畜。
Zhège cūnzi yǎng le hěn duō shēngchù.
Ngôi làng này nuôi rất nhiều gia súc.