石油
shí yóu
Hán Việt: thạch du

石油 (shí yóu) nghĩa là: dầu mỏ; dầu lửa

Ý nghĩa của 石油

石油 (shí yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dầu mỏ; dầu lửa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oil; petroleum.

💡 Mẹo dùng: Dầu ăn là 食用油, không nhầm với 石油.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thạch du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dầu mỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 石油

这个国家出口大量石油。
Zhège guójiā chūkǒu dàliàng shíyóu.
Quốc gia này xuất khẩu một lượng lớn dầu mỏ.
石油的价格又上涨了。
Shíyóu de jiàgé yòu shàngzhǎng le.
Giá dầu mỏ lại tăng rồi.

Từ liên quan