shǔ
Hán Việt: sổ

数 (shǔ) nghĩa là: đếm; kể ra; xếp vào hạng nhất

Ý nghĩa của

(shǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đếm; kể ra; xếp vào hạng nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to count; to enumerate; to criticize (i.e. enumerate shortcomings).

💡 Mẹo dùng: Đọc shǔ là đếm; đọc shù là con số, số lượng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请你数一数一共有多少人。
Qǐng nǐ shǔ yi shǔ yígòng yǒu duōshao rén.
Bạn hãy đếm xem tất cả có bao nhiêu người.
班里数他学习最好。
Bān lǐ shǔ tā xuéxí zuì hǎo.
Trong lớp thì anh ấy học giỏi nhất.

Từ liên quan