手法
Hán Việt: thủ pháp
手法 (shǒu fǎ) nghĩa là: thủ pháp; cách làm; thủ đoạn
Ý nghĩa của 手法
手法 (shǒu fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủ pháp; cách làm; thủ đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: technique; trick; skill.
💡 Mẹo dùng: Trong nghệ thuật là thủ pháp; với kẻ xấu là thủ đoạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủ pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 手法
这位作家的写作手法很特别。
Zhè wèi zuòjiā de xiězuò shǒufǎ hěn tèbié.
Thủ pháp viết của nhà văn này rất đặc biệt.
骗子的手法越来越多。
Piànzi de shǒufǎ yuè lái yuè duō.
Thủ đoạn của bọn lừa đảo ngày càng nhiều.