宪法
xiàn fǎ
Hán Việt: hiến pháp

宪法 (xiàn fǎ) nghĩa là: hiến pháp

Ý nghĩa của 宪法

宪法 (xiàn fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiến pháp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: constitution (of a country).

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一部宪法, không phải 一宪法. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiến pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiến pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宪法

宪法是国家的根本大法。
Xiànfǎ shì guójiā de gēnběn dàfǎ.
Hiến pháp là đạo luật gốc của quốc gia.
每个公民都要遵守宪法。
Měi ge gōngmín dōu yào zūnshǒu xiànfǎ.
Mỗi công dân đều phải tuân thủ hiến pháp.

Từ liên quan