司法
sī fǎ
Hán Việt: tư pháp

司法 (sī fǎ) nghĩa là: tư pháp; thuộc về tư pháp

Ý nghĩa của 司法

司法 (sī fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tư pháp; thuộc về tư pháp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: judicial; (administration of) justice.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 司法机关, 司法程序.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tư pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tư pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 司法

这个案子已经进入司法程序。
Zhège ànzi yǐjīng jìnrù sīfǎ chéngxù.
Vụ án này đã bước vào trình tự tư pháp.
司法公正是社会的基础。
Sīfǎ gōngzhèng shì shèhuì de jīchǔ.
Tư pháp công minh là nền tảng của xã hội.

Từ liên quan