瘫痪
Hán Việt: than hoán
瘫痪 (tān huàn) nghĩa là: liệt, bại liệt; tê liệt (hệ thống)
Ý nghĩa của 瘫痪
瘫痪 (tān huàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liệt, bại liệt; tê liệt (hệ thống). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: paralysis; be paralyzed (body; transportation.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cơ thể (bại liệt) và cho hệ thống, giao thông (tê liệt).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "than hoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liệt, bại liệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 瘫痪
他因为车祸下半身瘫痪了。
Tā yīnwèi chēhuò xiàbànshēn tānhuàn le.
Anh ấy bị liệt nửa người dưới vì tai nạn xe.
大雪使全市交通陷入瘫痪。
Dàxuě shǐ quán shì jiāotōng xiànrù tānhuàn.
Tuyết lớn khiến giao thông cả thành phố tê liệt.