侦探
zhēn tàn
Hán Việt: trinh thám

侦探 (zhēn tàn) nghĩa là: thám tử; điều tra, trinh sát

Ý nghĩa của 侦探

侦探 (zhēn tàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thám tử; điều tra, trinh sát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: detective; to do detective work.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu dùng như danh từ; 私家侦探 là thám tử tư.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trinh thám" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thám tử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 侦探

他从小就想当侦探。
Tā cóngxiǎo jiù xiǎng dāng zhēntàn.
Cậu ấy từ nhỏ đã muốn làm thám tử.
我很喜欢看侦探小说。
Wǒ hěn xǐhuan kàn zhēntàn xiǎoshuō.
Tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

Từ liên quan