探望
Hán Việt: thám vọng
探望 (tàn wàng) nghĩa là: thăm; thăm hỏi; đi thăm
Ý nghĩa của 探望
探望 (tàn wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thăm; thăm hỏi; đi thăm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to visit.
💡 Mẹo dùng: Thăm người thân, người ốm; trang trọng hơn 看.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thám vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thăm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 探望
周末我要去医院探望外婆。
Zhōumò wǒ yào qù yīyuàn tànwàng wàipó.
Cuối tuần tôi sẽ đến bệnh viện thăm bà ngoại.
他专程回国探望父母。
Tā zhuānchéng huíguó tànwàng fùmǔ.
Anh ấy về nước chỉ để thăm cha mẹ.