反问
Hán Việt: phản vấn
反问 (fǎn wèn) nghĩa là: hỏi vặn lại; hỏi ngược lại; hỏi tu từ
Ý nghĩa của 反问
反问 (fǎn wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỏi vặn lại; hỏi ngược lại; hỏi tu từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ask (a question) in reply; to answer a question with a question; rhetorical question.
💡 Mẹo dùng: 反问句 là câu hỏi tu từ, hỏi mà không cần trả lời, nhằm nhấn mạnh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỏi vặn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反问
他没回答,反问了我一句。
Tā méi huídá, fǎnwèn le wǒ yī jù.
Anh ấy không trả lời mà hỏi vặn lại tôi một câu.
这句话用了反问的语气。
Zhè jù huà yòng le fǎnwèn de yǔqì.
Câu này dùng ngữ khí hỏi tu từ.