物资
Hán Việt: vật tư
物资 (wù zī) nghĩa là: vật tư; hàng hóa vật dụng
Ý nghĩa của 物资
物资 (wù zī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vật tư; hàng hóa vật dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: goods; supplies.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vật dụng dùng cho sản xuất, cứu trợ; không dùng cho đồ cá nhân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vật tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vật tư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 物资
救灾物资已经送到了。
Jiùzāi wùzī yǐjīng sòngdào le.
Vật tư cứu trợ đã được đưa tới nơi.
公司储存了大量物资。
Gōngsī chǔcún le dàliàng wùzī.
Công ty đã dự trữ lượng lớn vật tư.