贤惠
Hán Việt: hiền huệ
贤惠 (xián huì) nghĩa là: hiền thục; hiền hậu đảm đang
Ý nghĩa của 贤惠
贤惠 (xián huì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiền thục; hiền hậu đảm đang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: chaste; virtuous.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng khen phụ nữ, nhất là người vợ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiền huệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiền thục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 贤惠
他的妻子既漂亮又贤惠。
Tā de qīzi jì piàoliang yòu xiánhuì.
Vợ anh ấy vừa xinh đẹp vừa hiền thục.
大家都夸她很贤惠。
Dàjiā dōu kuā tā hěn xiánhuì.
Ai cũng khen cô ấy hiền thục đảm đang.