镶嵌
Hán Việt: tương khảm
镶嵌 (xiāng qiàn) nghĩa là: khảm; nạm; gắn vào
Ý nghĩa của 镶嵌
镶嵌 (xiāng qiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khảm; nạm; gắn vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring).
💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng 镶嵌着 để tả trạng thái.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương khảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 镶嵌
戒指上镶嵌着一颗宝石。
Jièzhi shàng xiāngqiàn zhe yì kē bǎoshí.
Trên chiếc nhẫn có nạm một viên đá quý.
墙上镶嵌着彩色玻璃。
Qiáng shàng xiāngqiàn zhe cǎisè bōli.
Trên tường khảm những mảnh kính màu.