薪水
xīn shuǐ
Hán Việt: tân thủy

薪水 (xīn shuǐ) nghĩa là: lương; tiền lương

Ý nghĩa của 薪水

薪水 (xīn shuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lương; tiền lương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: salary; wage.

💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa với 工资, hơi thiên về văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tân thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 薪水

他每月的薪水不算高。
Tā měi yuè de xīnshuǐ bù suàn gāo.
Lương hàng tháng của anh ấy không cao lắm.
公司下个月给我们涨薪水。
Gōngsī xià ge yuè gěi wǒmen zhǎng xīnshuǐ.
Tháng sau công ty sẽ tăng lương cho chúng tôi.

Từ liên quan