心态
xīn tài
Hán Việt: tâm thái

心态 (xīn tài) nghĩa là: tâm lý; trạng thái tâm lý; thái độ sống

Ý nghĩa của 心态

心态 (xīn tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâm lý; trạng thái tâm lý; thái độ sống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: attitude (of the heart); state of one's psyche; way of thinking.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng: 心态好, 保持心态, 调整心态.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tâm thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâm lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 心态

保持良好的心态很重要。
Bǎochí liánghǎo de xīntài hěn zhòngyào.
Giữ tâm lý tốt là điều rất quan trọng.
他的心态越来越积极。
Tā de xīntài yuèláiyuè jījí.
Thái độ sống của anh ấy ngày càng tích cực.

Từ liên quan